Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
35/4
Thẻ
2.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

99
G. AnestisThủ môn
1.170
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

26
H. OngendaTiền vệ
6.7

73
N. IlașHậu vệ
6.3

4
A. MironHậu vệ
6.2

41
A. DumiterTiền đạo
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Bucuresti | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 29/9 | +20 |
2 Craiova | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 32/9 | +23 |
3 Rapid Bucuresti | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 21/13 | +8 |
4 Petrolul Ploiesti | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 18/17 | +1 |
11 Botosani | 13 | 14 | 3 | 5 | 5 | 17/17 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Municipal
Sfântu Gheorghe, Romania
Sức chứa:
5,000













