Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liakhvi Achabeti | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 76/35 | +41 |
2 WIT Georgia Tbilisi | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 61/26 | +35 |
3 Kolkheti 1913 Poti | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 61/30 | +31 |
4 FC Borjomi | 34 | 61 | 17 | 10 | 7 | 45/32 | +13 |
14 FC Betlemi Keda | 34 | 40 | 12 | 4 | 18 | 42/66 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
















