Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.82 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
24/0
Thẻ
1.41 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow Rangers Reserve | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 49/21 | +28 |
2 Celtic U20 | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 46/22 | +24 |
3 Hibernian U20 | 17 | 35 | 11 | 2 | 4 | 50/23 | +27 |
4 Motherwell FC U20 | 17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 40/27 | +13 |
6 Falkirk U20 | 17 | 30 | 9 | 3 | 5 | 31/32 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










