Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
24/2
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
K. IchimiTiền đạo
60
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

80
OberdanTiền vệ
6.1

48
Y. TatsutaHậu vệ
6.1

41
E. MiyamotoTiền vệ
5.9

10
S. NaTiền đạo
5.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

40.Kosei OguraTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 08/2026

18.Daichi TagamiHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Machida Zelvia | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/10 | +20 |
2 FC Tokyo | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/8 | +19 |
3 Sanfrecce Hiroshima | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 29/10 | +19 |
4 Kashiwa Reysol | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 25/19 | +6 |
10 Fagiano Okayama | 12 | 16 | 5 | 1 | 6 | 15/17 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
JFE Harenokuni Stadium
Okayama, Nhật Bản
Sức chứa:
15,479
















