Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Panthrakikos | 34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 49/16 | +33 |
2 Veria 1960 | 34 | 72 | 22 | 6 | 6 | 56/19 | +37 |
3 Kallithea | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 58/32 | +26 |
4 Panachaiki | 34 | 66 | 20 | 6 | 8 | 55/33 | +22 |
17 Ethnikos Asteras | 34 | 21 | 4 | 9 | 21 | 11/65 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














