Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
54
Bàn thua
2 bàn/Trận
87/3
Thẻ
3.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UAI Urquiza (nữ) | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 19/9 | +10 |
2 San Lorenzo (W) | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 13/9 | +4 |
3 Belgrano (nữ) | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 22/11 | +11 |
4 Banfield (nữ) | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 16/13 | +3 |
9 Estudiantes LP (nữ) | 10 | 3 | 1 | 0 | 9 | 7/25 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













