Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
54
Bàn thắng
1.59 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
65/3
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Boca Juniors (nữ) | 17 | 45 | 14 | 3 | 0 | 49/6 | +43 |
2 Racing Club (nữ) | 17 | 36 | 10 | 6 | 1 | 33/10 | +23 |
3 River Plate (nữ) | 16 | 36 | 11 | 3 | 2 | 33/13 | +20 |
4 Ferro Carril Oeste (nữ) | 17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 32/19 | +13 |
10 UAI Urquiza (nữ) | 17 | 23 | 7 | 2 | 8 | 20/21 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













