Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
30/2
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grêmio - RS | 11 | 29 | 9 | 2 | 0 | 22/5 | +17 |
2 Internacional - RS | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 22/8 | +14 |
3 SER Caxias | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 19/11 | +8 |
4 Ypiranga(RS) | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 17/15 | +2 |
11 Esportivo RS | 11 | 6 | 1 | 3 | 7 | 6/19 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Parque Esportivo Montanha dos Vinhedos
Bento Goncalves, Brazil
Sức chứa:
13,500
















