Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
N. Rosborg-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. GullbergTiền vệ

-
M. Atta

-
E. Lindkvist

-
H. Larsson
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ariana | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 51/24 | +27 |
2 IFK Berga | 26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 41/25 | +16 |
3 FC Rosengard | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 47/32 | +15 |
4 Hassleholms IF | 26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 58/30 | +28 |
13 Eslovs BK | 26 | 22 | 6 | 4 | 16 | 27/42 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ekevalla IP
Eslov, Thụy Điển
Sức chứa:
2,000










