Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.46 bàn/Trận
44/0
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. LatajTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
A. MaylandThủ môn

-
Kevin Pasalic

20
A. Dumbuya

12
R. BondeHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trelleborgs | 28 | 63 | 19 | 6 | 3 | 64/31 | +33 |
2 Hassleholms IF | 28 | 52 | 16 | 4 | 8 | 50/32 | +18 |
3 Lunds BK | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 56/37 | +19 |
4 Åtvidabergs FF | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 52/41 | +11 |
6 FC Rosengard | 28 | 40 | 10 | 10 | 8 | 44/41 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rosengards Sodra IP
Malmo, Thụy Điển
Sức chứa:
7,600
















