Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
14
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
3/1
Thẻ
0.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Viborg Reserve | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 15/12 | +3 |
2 Randers FC Reserve | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 11/10 | +1 |
3 Aarhus AGF Reserve | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 15/7 | +8 |
4 Copenhagen Reserve | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 9/3 | +6 |
6 Esbjerg FB Reserve | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 9/14 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













