Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
65
Bàn thua
2.95 bàn/Trận
11/1
Thẻ
0.55 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Heidelberg United (nữ) | 22 | 50 | 16 | 2 | 4 | 52/31 | +21 |
2 FC Bulleen Lions (nữ) | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 57/29 | +28 |
3 Box Hill (nữ) | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 47/29 | +18 |
4 Essendon Royals (nữ) | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 49/38 | +11 |
10 Emerging Athlete Program (nữ) | 22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 33/65 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








