Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.85 bàn/Trận
14/2
Thẻ
0.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Box Hill (nữ) | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 67/27 | +40 |
2 Essendon Royals (nữ) | 26 | 56 | 18 | 2 | 6 | 77/31 | +46 |
3 Avondale FC (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 65/27 | +38 |
4 FC Bulleen Lions (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 59/28 | +31 |
9 Heidelberg United (nữ) | 26 | 32 | 9 | 5 | 12 | 38/48 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước













