Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
102
Bàn thua
3.92 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Metalist 1925 (nữ) | 18 | 51 | 17 | 0 | 1 | 92/7 | +85 |
2 Vorskla Poltava (nữ) | 18 | 46 | 15 | 1 | 2 | 61/19 | +42 |
3 SeaSters Odessa (nữ) | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 39/20 | +19 |
4 Kolos Kovalivka (nữ) | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 46/20 | +26 |
10 EMC Podolie (nữ) | 18 | 3 | 0 | 3 | 15 | 10/77 | -67 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












