Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
65
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Metalist 1925 (nữ) | 18 | 51 | 17 | 0 | 1 | 92/7 | +85 |
2 Vorskla Poltava (nữ) | 18 | 46 | 15 | 1 | 2 | 61/19 | +42 |
3 SeaSters Odessa (nữ) | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 39/20 | +19 |
4 Kolos Kovalivka (nữ) | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 46/20 | +26 |
5 Shakhtar Donetsk (nữ) | 18 | 29 | 9 | 2 | 7 | 27/26 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu










