Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.96 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
56
Bàn thua
2.15 bàn/Trận
24/0
Thẻ
0.92 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olympiakos Nicosia FC | 26 | 62 | 20 | 2 | 4 | 51/19 | +32 |
2 Karmiotissa Polemidion | 26 | 61 | 20 | 1 | 5 | 54/19 | +35 |
3 AE Zakakiou | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 47/18 | +29 |
4 Anagennisi FC Deryneia | 26 | 59 | 17 | 8 | 1 | 50/18 | +32 |
12 Elpida Xylofagou | 26 | 18 | 4 | 6 | 16 | 25/56 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











