Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.53 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
37/2
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
S. TaysaTiền đạo
113
Phút thi đấu
0
Phong độ

99
M. FigueredoTiền đạo

15
P. LauraTiền đạo

13
A. KreskiHậu vệ

41
G. OliveiraHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sao Paulo (nữ) | 17 | 41 | 13 | 2 | 2 | 31/11 | +20 |
2 Corinthians (nữ) | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 42/18 | +24 |
3 Palmeiras SP (nữ) | 17 | 36 | 10 | 6 | 1 | 32/11 | +21 |
4 Ferroviaria SP (nữ) | 17 | 31 | 8 | 7 | 2 | 23/14 | +9 |
15 EC Juventude (nữ) | 17 | 11 | 2 | 5 | 10 | 9/22 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















