Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.48 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
49
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
57/8
Thẻ
2.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

13
K. KoskelaHậu vệ
599
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
V. MakkonenHậu vệ

73
L. Pyylampi

96
M. KivelaThủ môn

58
T. JarvenpaaThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honka Espoo | 18 | 43 | 13 | 4 | 1 | 56/17 | +39 |
2 Aifk Turku | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 38/18 | +20 |
3 EPS Espoo | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 39/26 | +13 |
4 HJS Akatemia | 18 | 31 | 9 | 4 | 5 | 30/24 | +6 |
8 EBK Espoo | 18 | 15 | 4 | 3 | 11 | 27/43 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













