Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Flamengo - RJ | 15 | 38 | 12 | 2 | 1 | 36/16 | +20 |
2 Fluminense - RJ | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 31/16 | +15 |
3 Vasco da Gama | 15 | 29 | 8 | 5 | 2 | 31/11 | +20 |
4 Cabofriense(RJ) | 15 | 25 | 7 | 4 | 4 | 21/20 | +1 |
16 Duque de Caxias RJ | 16 | 9 | 2 | 3 | 11 | 14/32 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Marrentao
Duque de Caxias, Brazil
Sức chứa:
10,000
















