Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 TJ Iskra Borcice | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 37/19 | +18 |
2 FK Pohronie | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 27/23 | +4 |
3 Nitra | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 42/27 | +15 |
4 Orion Tip Sered | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 25/25 | 0 |
8 Dunajska Luzna | 22 | 32 | 9 | 5 | 8 | 27/30 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
OFK Dunajska Luzna Stadium
Dunajska Luzna, Slovakia
Sức chứa:
1,600
















