Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.32 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
50
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
30/1
Thẻ
1.41 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
B. TrialistThủ môn
15
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

9
D. LangTiền đạo
6.7

1
A. RiceThủ môn
6.7

15
L. McIntoshTiền đạo
6.5

11
Josiah SowaTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Stranraer | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 25/9 | +16 |
2 Clyde | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 27/18 | +9 |
3 Elgin City | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 27/17 | +10 |
4 Edinburgh City | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 20/18 | +2 |
7 Dumbarton | 11 | 13 | 4 | 1 | 6 | 12/18 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
The YOUR Radio 103FM Stadium
Dumbarton, Scotland
Sức chứa:
2,020




















