Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.55 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
52/0
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
Cameron McKinleyTiền vệ
176
Phút thi đấu
7
Phong độ

11
I. LawsonTiền đạo
6.9

-
M. BeattieTiền vệ
6.9

3
Kian McHale
6.8

-
Dillon Thomson
6.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Stanley WilsonTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 12/2027
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Stranraer | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 25/9 | +16 |
2 Clyde | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 27/18 | +9 |
3 Elgin City | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 27/17 | +10 |
4 Edinburgh City | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 20/18 | +2 |
5 Spartans | 11 | 15 | 4 | 3 | 4 | 22/20 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Meadowbank Stadium
Edinburgh, Scotland
Sức chứa:
1,320
















