Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sparta Praha (nữ) | 14 | 36 | 11 | 3 | 0 | 52/8 | +44 |
2 Slavia Praha (nữ) | 14 | 34 | 11 | 1 | 2 | 76/10 | +66 |
3 Slovacko (nữ) | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 38/24 | +14 |
4 Slovan Liberec (nữ) | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 33/16 | +17 |
7 Dukla Prague (nữ) | 14 | 8 | 2 | 2 | 10 | 11/49 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Juliska
Prague, CH Séc
Sức chứa:
8,150















