Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ALG Spor (nữ) | 16 | 41 | 13 | 2 | 1 | 49/12 | +37 |
2 Fatih Karagumruk (nữ) | 16 | 32 | 10 | 2 | 4 | 40/19 | +21 |
3 Fatih Vatan Spor (nữ) | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 22/18 | +4 |
4 Besiktas (nữ) | 16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 33/18 | +15 |
8 Dudulluspor (nữ) | 16 | 8 | 2 | 2 | 12 | 10/36 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












