Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.61 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Paro FC | 18 | 49 | 16 | 1 | 1 | 74/12 | +62 |
2 Thimphu City | 18 | 40 | 12 | 4 | 2 | 49/14 | +35 |
3 Thimphu Raven FC | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 27/22 | +5 |
4 Transport United FC | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 28/24 | +4 |
6 Drukpa FC | 18 | 24 | 6 | 6 | 6 | 36/29 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











