Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

2
S. JawaraHậu vệ
270
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

44
L. SaidyThủ môn
6.8

7
Abdoulie BaldehTiền đạo
6.6

22
Y. MishimaTiền vệ
6.6

19
R. IchimuraTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Paro FC | 18 | 49 | 16 | 1 | 1 | 74/12 | +62 |
2 Thimphu City | 18 | 40 | 12 | 4 | 2 | 49/14 | +35 |
3 Thimphu Raven FC | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 27/22 | +5 |
4 Transport United FC | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 28/24 | +4 |
5 RTC FC | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 29/20 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước














