Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
57
Bàn thua
2.59 bàn/Trận
2/5
Thẻ
0.32 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Victoria Bardar | 15 | 34 | 11 | 1 | 3 | 51/21 | +30 |
2 FC Ursidos Stauceni | 15 | 26 | 8 | 2 | 5 | 35/25 | +10 |
3 FCM Ungheni | 15 | 22 | 7 | 1 | 7 | 33/35 | -2 |
4 Iskra Stal Ribnita | 15 | 20 | 6 | 2 | 7 | 26/33 | -7 |
6 Drochia | 15 | 11 | 3 | 2 | 10 | 27/42 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Orasenesc
Riscani, Moldova
Sức chứa:
4,000









