Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 lonikos | 22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 35/19 | +16 |
2 Levadiakos | 22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 32/12 | +20 |
3 SKODA Xanthi | 22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 24/10 | +14 |
4 Ergotelis | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 29/15 | +14 |
10 Doxa Dramas | 22 | 21 | 6 | 3 | 13 | 17/37 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Doxa Drama Stadium
Drama, Hy Lạp
Sức chứa:
9,000


















