Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
3.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diosgyor VTK | 38 | 87 | 28 | 3 | 7 | 79/36 | +43 |
2 MTK Budapest | 38 | 74 | 22 | 8 | 8 | 86/48 | +38 |
3 FC Ajka | 38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 54/37 | +17 |
4 Szeged 2011 FC | 38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 50/38 | +12 |
20 Dorogi FC | 38 | 31 | 7 | 10 | 21 | 32/61 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Jeno Buzanszky Stadium
Dorog, Hungary
Sức chứa:
5,000
















