Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.75 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.25 bàn/Trận
5/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Antigua and Barbuda U20 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 5/0 | +5 |
2 Dominican Republic U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 11/1 | +10 |
3 British Virgin Islands U20 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/8 | -4 |
4 St Lucia U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/8 | -4 |
5 Dominica U20 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước









