Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
15/0
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
D. BarthleyTiền vệ
90
Phút thi đấu
1.9
Phong độ

13
E. WhyteHậu vệ

4
J. RoacheHậu vệ

16
S. AdamsTiền vệ

17
J. EdwardsTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Antigua and Barbuda U20 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 5/0 | +5 |
2 Dominican Republic U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 11/1 | +10 |
3 British Virgin Islands U20 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/8 | -4 |
4 St Lucia U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/8 | -4 |
5 Dominica U20 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











