Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.68 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
70/6
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sidama Bunna | 38 | 68 | 19 | 11 | 8 | 43/23 | +20 |
2 Negele Arsi | 38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 37/30 | +7 |
3 Defence Force ETH | 39 | 58 | 14 | 16 | 9 | 45/33 | +12 |
4 Fasil Kenema | 38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 28/28 | 0 |
18 Dire Dawa City | 38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 26/42 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dire Dawa Stadium
Dire Dawa, Ethiopia
Sức chứa:
25,000














