Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
5/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Tovt-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. Ponomarenko

-
Y. Zeva

-
D. Savin

-
N. Honcharov
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bratslav Vinnytsia | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 26/9 | +17 |
2 Dnister Zalishchyky | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 20/14 | +6 |
3 Nyva Vinnytsya | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 18/11 | +7 |
4 Vilkhivtsi | 11 | 14 | 3 | 5 | 3 | 12/14 | -2 |
8 Dinaz Vyshgorod | 11 | 8 | 1 | 5 | 5 | 14/24 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dinaz Stadium
Vyshhorod, Ukraine
Sức chứa:
1,000













