Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.19 bàn/Trận
10/2
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gor Mahia | 33 | 70 | 20 | 10 | 3 | 47/20 | +27 |
2 Tusker | 34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 47/26 | +21 |
3 Kenya Police FC | 33 | 54 | 14 | 12 | 7 | 41/28 | +13 |
4 AFC Leopards | 33 | 50 | 13 | 11 | 9 | 32/23 | +9 |
5 Bandari | 33 | 49 | 13 | 10 | 10 | 29/25 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








