Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
2.4 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.6 bàn/Trận
12
Bàn thua
2.4 bàn/Trận
17/1
Thẻ
3.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Y. Lhjale-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
Mouad MouchtanimTiền vệ

12
A. Mostakime

17
A. EnnakoussTiền đạo

6
B. BouzidiTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CODM Meknes | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/4 | +5 |
2 KACM Marrakech | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 7/5 | +2 |
3 Hassania Agadir | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 12/9 | +3 |
4 Wydad Casablanca | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 5/4 | +1 |
7 DHJ Difaa Hassani Jadidi | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 12/12 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade El Abdi
Jedida, Ma-rốc
Sức chứa:
15,000














