Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.04 bàn/Trận
43/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Babrungas | 28 | 70 | 22 | 4 | 2 | 52/13 | +39 |
2 FK Minija | 27 | 67 | 22 | 1 | 4 | 71/18 | +53 |
3 BE1 NFA | 27 | 57 | 18 | 3 | 6 | 49/28 | +21 |
4 FK Zalgiris Vilnius B | 28 | 49 | 15 | 4 | 9 | 44/36 | +8 |
7 DFK Dainava Alytus | 28 | 44 | 12 | 8 | 8 | 40/29 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Alytus Stadium
Alytus, Litva
Sức chứa:
3,748
















