Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
7/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gremio Osasco Audax Youth | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 6/0 | +6 |
2 Atletico Paranaense Youth | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 4/3 | +1 |
3 Mazagao AC U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/6 | -4 |
4 Ferroviaria SP Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/5 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Ernesto Rocco
Porto Feliz, Brazil
Sức chứa:
5,100













