Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
5/0
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Antigua GFC | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 47/27 | +20 |
2 Coban Imperial | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 35/27 | +8 |
3 C.S.D. Comunicaciones | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 33/25 | +8 |
4 Malacateco | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 30/26 | +4 |
5 CSD Municipal | 22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 31/22 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal de Sanarate
Sanarate, Guatemala
Sức chứa:
5,000
















