Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.23 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
27
Bàn thua
0.77 bàn/Trận
76/3
Thẻ
2.26 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. BudiñoThủ môn
2.474
Phút thi đấu
6.1
Phong độ

10
I. LagoTiền đạo
6.1

6
F. RasmussenHậu vệ
5.7

4
M. PeinipilHậu vệ
5.7

-
PierBarriosHậu vệ
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
5 Colon de Santa Fe | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 43/27 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
12 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Brigadier Estanislao Lopez
Santa Fe de la Vera Cruz, Argentina
Sức chứa:
40,000



























