Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.84 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.48 bàn/Trận
45/7
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
14
Bàn thắng

19
D. CastroTiền đạo
2.113
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

16
J. MenesesTiền đạo
6.9

-
Y. GonzálezHậu vệ
6.8

24
A. ParotHậu vệ
6.8

9
G. SosaTiền đạo
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Colo Colo | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 51/28 | +23 |
2 Universidad de Chile | 25 | 48 | 14 | 6 | 5 | 45/20 | +25 |
3 Univ Catolica | 25 | 43 | 13 | 4 | 8 | 52/37 | +15 |
4 Everton CD | 25 | 39 | 11 | 6 | 8 | 41/31 | +10 |
6 Deportes Limache | 25 | 37 | 11 | 4 | 10 | 46/37 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar
Melipila, Chile
Sức chứa:
8,353




















