Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.28 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.24 bàn/Trận
57/6
Thẻ
2.52 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

40
N. MontielTiền đạo
1.016
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

10
A. MedinaTiền đạo
7.1

11
E. RamosTiền đạo
6.6

21
B. BerríosTiền vệ
6.6

-
D. VillalpandoTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Colo Colo | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 51/28 | +23 |
2 Universidad de Chile | 25 | 48 | 14 | 6 | 5 | 45/20 | +25 |
3 Univ Catolica | 25 | 43 | 13 | 4 | 8 | 52/37 | +15 |
4 Everton CD | 25 | 39 | 11 | 6 | 8 | 41/31 | +10 |
5 Palestino | 25 | 38 | 11 | 5 | 9 | 39/36 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sausalito
Viña del Mar, Chile
Sức chứa:
23,423





















