Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
23
Bàn thua
0.72 bàn/Trận
55/5
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Independiente Juniors | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 28/16 | +12 |
2 Atletico Futbol Club | 22 | 38 | 9 | 11 | 2 | 25/14 | +11 |
3 AD Nueve de Octubre | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
4 Cuenca Juniors | 22 | 34 | 9 | 7 | 6 | 20/23 | -3 |
8 Dep. Santo Domingo | 22 | 28 | 6 | 10 | 6 | 17/16 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Folke Anderson
Esmeraldas, Ecuador
Sức chứa:
16,000















