Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.9 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
45/3
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
S. BozbayTiền vệ
402
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
D. KodalTiền đạo

90
Y. Yumlu

88
E. ErtuğrulHậu vệ

26
G. SüzenHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sebat Genclikspor | 30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 73/28 | +45 |
2 Mardin 1969 Spor | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 64/24 | +40 |
3 Agri 1970 Spor | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 42/27 | +15 |
4 Zonguldak | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 41/28 | +13 |
13 Denizlispor | 30 | 27 | 5 | 12 | 13 | 27/55 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Denizli Atatürk Stadium
Denizli, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
18,745














