Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.82 bàn/Trận
9/1
Thẻ
0.91 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RS Waasland Beveren U21 | 24 | 51 | 15 | 6 | 3 | 60/25 | +35 |
2 Kortrijk U21 | 23 | 47 | 14 | 5 | 4 | 58/30 | +28 |
3 RAAL La Louviere U21 | 24 | 34 | 10 | 4 | 10 | 46/33 | +13 |
4 Royale Union SG U21 | 23 | 33 | 9 | 6 | 8 | 41/32 | +9 |
10 Deinze U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








