Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
32
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
60/5
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Nicolas MorroHậu vệ
90
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

-
M. Barrionuevo
5.7

-
S. SanchezHậu vệ
5.4

5
J. DeTomassoTiền vệ
5.3

1
A. MedinaThủ môn
5.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
12 Defensores de Belgrano | 35 | 39 | 8 | 15 | 12 | 25/32 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Juan Pasquale
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
9,000

















