Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Proleter Novi Sad | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 63/25 | +38 |
2 Dinamo Vranje | 30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 47/24 | +23 |
3 Metalac Gornji Milanovac | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 43/21 | +22 |
4 Backa Topola | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 49/22 | +27 |
15 CSK Pivara Celarevo | 30 | 22 | 4 | 10 | 16 | 30/53 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Pivare
Čelarevo, Serbia
Sức chứa:
3,000










