Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/1
Thẻ
0.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
T. Sylla-
1
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Sofiane MihoubiTiền vệ

-
L. LorthioisTiền vệ

14
Brian ObinoTiền vệ

10
F. HassaniTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bastia | 21 | 53 | 17 | 2 | 2 | 37/15 | +22 |
2 Sedan | 21 | 48 | 14 | 6 | 1 | 27/4 | +23 |
3 Bobigny A.C. | 21 | 45 | 13 | 6 | 2 | 35/12 | +23 |
4 Stade Reims II | 21 | 36 | 10 | 6 | 5 | 39/30 | +9 |
16 Croix Iris CF | 21 | 16 | 4 | 4 | 13 | 17/41 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Lohmühle
Lübeck, Pháp
Sức chứa:
17,849
















