Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Legia Warszawa (Youth) | 30 | 69 | 22 | 3 | 5 | 92/46 | +46 |
2 Slask Wroclaw Youth | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 73/46 | +27 |
3 Lech Poznan Youth | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 64/41 | +23 |
4 Zaglebie Lubin Youth | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 58/42 | +16 |
12 Cracovia Krakow Youth | 30 | 31 | 9 | 4 | 17 | 51/71 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










