Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
18
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
12/1
Thẻ
1.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
Callen Robb-
19
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

18
B. MwangiTiền vệ
6.3

7
R. WalkerTiền vệ
6.3

14
D. MauchinTiền đạo
6.3

18
A. CarnwathTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kelty Hearts | 36 | 81 | 24 | 9 | 3 | 68/28 | +40 |
2 Forfar Athletic FC | 36 | 60 | 16 | 12 | 8 | 57/36 | +21 |
3 Annan Athletic FC | 36 | 59 | 18 | 5 | 13 | 64/51 | +13 |
4 Edinburgh City | 36 | 52 | 14 | 10 | 12 | 43/49 | -6 |
10 Cowdenbeath | 36 | 29 | 7 | 8 | 21 | 28/49 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Central Park
Cowdenbeath, Scotland
Sức chứa:
4,370



















