Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
95/5
Thẻ
3.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
31
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

2
B. BowenHậu vệ
2.725
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

18
Dominick BachsteinTiền đạo
6.8

12
J. KeeganTiền đạo
6.7

26
Arthur MedinaTiền vệ
6.6

4
J. KeaneyHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Charlotte Independence | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 74/46 | +28 |
2 Omaha | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 54/34 | +20 |
3 Athletic Club Boise | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 51/41 | +10 |
4 Forward Madison FC | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 54/30 | +24 |
12 Corpus Christi FC | 32 | 37 | 9 | 10 | 13 | 36/51 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dr. Jack Dugan Soccer & Track Stadium
Corpus Christi, Mỹ
Sức chứa:
1,000
















